Trong thực tế sử dụng, so sánh các loại lưới chắn côn trùng là điều cần thiết trước khi lựa chọn lưới phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng hay mô hình nông nghiệp. Hiện nay, các loại lưới chắn côn trùng phổ biến như 18 mesh, 20 mesh, 26 mesh và 32 mesh có sự khác nhau rõ rệt về độ mịn, chất liệu, khả năng ngăn côn trùng và mức độ thông thoáng. Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại không chỉ giúp chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu, mà còn tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Lưới chắn côn trùng là gì?
Lưới chắn côn trùng là loại lưới chuyên dụng được dùng để ngăn ruồi, muỗi, côn trùng nhỏ xâm nhập vào không gian sống, nhà xưởng, trang trại, nhà kính… Sản phẩm thường được làm từ nhựa PE, nhựa PP hoặc sợi polyester phủ UV, có độ bền cao, sử dụng được cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Hiện nay, trên thị trường phổ biến nhất là các loại lưới chắn côn trùng 18 mesh, 20 mesh, 26 mesh và 32 mesh. Vậy mesh là gì và mỗi loại khác nhau như thế nào? Hãy cùng Phú Tài so sánh chi tiết ngay dưới đây.

Phú Tài cung cấp đa dạng lưới chắn côn trùng, lưới cước trắng
Mesh là gì? Tại sao mesh càng lớn thì lưới càng mịn?
Mesh là đơn vị đo số ô lưới trên mỗi inch (2,54cm).
👉 Mesh càng lớn → ô lưới càng nhỏ → khả năng chắn côn trùng càng cao.
Ví dụ:
- 18 mesh: ô lưới to hơn
- 32 mesh: ô lưới rất nhỏ, mịn
Bảng so sánh nhanh các loại lưới chắn côn trùng
| Loại lưới | Độ mịn | Khả năng chắn | Độ thông thoáng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| 18 mesh | Trung bình | Côn trùng lớn | Rất thoáng | Chuồng trại, kho |
| 20 mesh | Khá | Muỗi, ruồi | Thoáng | Nhà ở, ban công |
| 26 mesh | Mịn | Muỗi nhỏ, côn trùng | Tốt | Nhà kính, xưởng |
| 32 mesh | Rất mịn | Côn trùng li ti | Trung bình | Phòng sạch, nông nghiệp công nghệ cao |
So Sánh Các Loại Lưới Chắn Côn Trùng
1️⃣ Lưới chắn côn trùng 18 mesh
Đặc điểm
- Ô lưới tương đối lớn
- Trọng lượng nhẹ
- Lưu thông không khí rất tốt
Ưu điểm
- Giá thành rẻ
- Dễ thi công, dễ căng lắp
- Thoáng gió, không bí
Hạn chế
- Không chắn được côn trùng quá nhỏ
Ứng dụng
- Chuồng trại chăn nuôi
- Nhà kho, nhà xưởng thông thoáng
- Khu vực cần lưu thông gió mạnh
👉 Phù hợp khi ưu tiên thông gió hơn khả năng chắn tuyệt đối

So sánh các loại lưới chắn côn trùng về mật độ sợi
2️⃣ Lưới chắn côn trùng 20 mesh (Lược 9)
Đặc điểm
- Độ mịn vừa phải
- Phổ biến nhất trên thị trường
Ưu điểm
- Chắn tốt muỗi, ruồi, côn trùng thông thường
- Vẫn đảm bảo độ thông thoáng
- Giá hợp lý
Ứng dụng
- Cửa sổ, cửa ra vào nhà ở
- Ban công, nhà trọ
- Nhà xưởng sản xuất
👉 Là lựa chọn “quốc dân” cho gia đình và công trình dân dụng
3️⃣ Lưới chắn côn trùng 26 mesh
Đặc điểm
- Ô lưới nhỏ, mịn
- Chắn được côn trùng kích thước nhỏ
Ưu điểm
- Khả năng bảo vệ cao
- Vẫn giữ được độ thoáng khí tương đối tốt
- Bền, ít bị giãn
Ứng dụng
- Nhà kính trồng rau
- Khu sản xuất thực phẩm
- Trang trại nông nghiệp sạch
👉 Phù hợp cho môi trường yêu cầu kiểm soát côn trùng chặt chẽ
4️⃣ Lưới chắn côn trùng 32 mesh ( Lược 11)
Đặc điểm
- Lưới rất mịn
- Ô lưới cực nhỏ
Ưu điểm
- Ngăn được cả côn trùng li ti
- Tăng mức độ an toàn vệ sinh
Hạn chế
- Độ thoáng khí thấp hơn
- Giá thành cao hơn
Ứng dụng
- Nhà kính công nghệ cao
- Phòng nuôi cấy, phòng sạch
- Khu sản xuất đặc thù
👉 Dành cho những nơi yêu cầu chắn côn trùng gần như tuyệt đối
Nên chọn lưới chắn côn trùng loại nào?
👉 Gợi ý nhanh theo nhu cầu:
- 🏠 Nhà ở, ban công, cửa sổ: 20 mesh
- 🐔 Chuồng trại, kho xưởng: 18 mesh
- 🌱 Nhà kính, nông nghiệp: 26 mesh
- 🧪 Phòng sạch, nông nghiệp công nghệ cao: 32 mesh
Nếu bạn còn phân vân, hãy liên hệ Phú Tài để được tư vấn đúng loại – đúng nhu cầu – đúng ngân sách.

Các loại lưới chắn côn trùng giá rẻ tại Phú Tài
Bảng giá lưới chắn côn trùng theo từng kích thước và mật độ lưới ( tham khảo)
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi theo số lượng mua hàng của quý khách.
| KÍCH THƯỚC VÀ Ô LƯỚI | ĐƠN VỊ TÍNH | TRỌNG LƯỢNG (kg) | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|---|
| LƯỚI TRẮNG 1MX45M (20 MESH) | CÂY | 2.7 – 2.8 | 220.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1MX40M (20 MESH) | CÂY | 2.4 – 2.5 | 200.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1MX45M (32 MESH) | CÂY | 3.8 – 4.0 | 340.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1M5X50M (32 MESH) | XẤP | 7.2 – 7.5 | 580.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1M2X45M (32 MESH) | CÂY | 4.8 – 5.0 | 380.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1M4X45M (16 MESH) | XẤP | 3.8 – 4.1 | 320.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 1M8X45M (20 MESH) | XẤP | 4.5 – 4.8 | 380.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 2M1X45M (20 MESH) | XẤP | 5.5 – 5.8 | 400.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 2M1X45M (32 MESH) | XẤP | 6.8 – 7.0 | 520.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 2M7X45M (18 MESH) | XẤP | 5.7 – 6.1 | 460.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 2M7X45M (26 MESH) | XẤP | 8.8 – 9.0 | 620.000 đ |
| LƯỚI TRẮNG 3M4X45M (20 MESH) | XẤP | 7.5 – 8.0 | 560.000 đ |
| LƯỚI ĐEN 1MX45M | CÂY | 2.7 – 2.9 | 200.000 đ |
| LƯỚI ĐEN 1M8X45M | XẤP | 3.7 – 4.0 | 280.000 đ |
| LƯỚI ĐEN 3M4X45M | XẤP | 7.3 – 8.0 | 420.000 đ |
Vì sao cùng là lưới 20 mesh nhưng chất lượng khác nhau?
👉 Do 3 yếu tố chính:
- Tỷ lệ nhựa nguyên sinh
- Có/không phụ gia chống UV
- Độ chính xác của máy dệt
➡️ Đây cũng là lý do giá lưới chắn côn trùng có sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp.

Lưới chắn côn trùng được sử dụng nhiều trong nông nghiệp
Địa chỉ cung cấp lưới chắn côn trùng uy tín tại TP.HCM
CÔNG TY PHÚ TÀI – VẬT LIỆU XÂY DỰNG & NÔNG NGHIỆP
- 📍 Địa chỉ: 67/10 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TPHCM
- ☎ Hotline: 0968.980.930 – 0989.50.50.20
- 🌐 Website: https://vatlieuphutai.com
- 📘 Fanpage: Vật Liệu Phú Tài
✅ Hàng luôn sẵn kho
✅ Giao hàng nhanh TP.HCM & hỗ trợ gửi chành xe đi tỉnh
Tham khảo các sản phẩm lưới tại Phú Tài: