Bài viết dưới đây, Vật Liệu Phú Tài chia sẻ cách lựa chọn cục kê bê tông sàn phù hợp cho công trình của bạn, kèm theo bảng giá chi tiết để khách hàng có thể tham khảo và đặt mua trực tiếp.
Cục kê bê tông là vật tư nhỏ nhưng đóng vai trò then chốt trong mọi công trình bê tông cốt thép – giữ đúng khoảng cách cho lớp bảo vệ, đảm bảo tuổi thọ và khả năng chịu lực của kết cấu.
1. Tìm Hiểu Về Cục Kê Bê Tông Sàn
Cục kê bê tông (con kê bê tông, cục kê thép) là phụ kiện chuyên dụng cố định khoảng cách giữa cốt thép và cốt pha hoặc nền đất. Nhiệm vụ chính: giữ cốt thép không xô lệch, sau khi đổ bê tông tạo thành lớp bảo vệ cốt thép đúng thiết kế.
Phân loại theo vị trí sử dụng:
- Cục kê cho thép lớp dưới (sàn, dầm, móng): Kích thước 10, 15, 20, 25, 30mm
- Cục kê cho thép lớp trên (sàn 2 lớp): Kích thước 60, 70, 75, 80, 90, 100, 120mm (ký hiệu H6, H7, H75, H8, H9, H10, H12)
Dòng sản phẩm chính tại Phú Tài:
- Kê lớp dưới dạng F: 15/20F, 20/25F, 25/30F
- Kê lớp dưới có lỗ (dầm, cột, móng): 20/25 có lỗ, 25/30 có lỗ
- Kê lớp trên (thép sàn): H6, H7, H75, H8, H9, H10, H12
2. Nguyên Tắc Lựa Chọn Cục Kê Bê Tông Sàn Chính Xác
⚠️ Nguyên tắc bắt buộc: Trong mọi trường hợp, lớp bê tông bảo vệ cốt thép phải lớn hơn đường kính cốt thép lớn nhất và ≥ 10mm.
Cách nhanh nhất và hiệu quả nhất: Dựa vào bản vẽ thi công để xác định chính xác chiều dày lớp bảo vệ bê tông cốt thép, từ đó chọn đúng loại cục kê.
📐 2.1. Đối với sàn chỉ có 1 lớp thép
Chiều dày lớp bảo vệ: 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm.
Lựa chọn phù hợp: 15/20F, 20/25F, 25/30F
📐 2.2. Đối với sàn 2 lớp thép
- Lớp thép dưới: Chiều dày 10-30mm → chọn 15/20F, 20/25F, 25/30F
- Lớp thép trên: Chiều dày 60-90mm → chọn H6, H7, H75, H8, H9
📏 2.3. Chiều dày lớp bảo vệ bê tông sàn tiêu chuẩn
Độ dày tấm sàn bê tông nhà ở: 100mm (10cm). Nếu thỉnh thoảng chịu tải nặng, nên sử dụng 120-150mm (12-15cm).
Mật độ bố trí cục kê: Trung bình từ 4-5 viên/m² sàn.
3. Ví Dụ Cụ Thể Lựa Chọn Cục Kê Theo Chiều Dày Sàn
🏗️ 3.1. Sàn bê tông dày 10cm
- Cục kê lớp dưới: 15/20F (448 viên/thùng) – bảo vệ cốt thép 15mm hoặc 20mm
- Cục kê lớp trên: H6 (60 viên/thùng) hoặc H7 (60 viên/thùng)
Với H6: chiều dày lớp bảo vệ lớp trên ≈ 20mm; Với H7: chiều dày lớp bảo vệ ≈ 10mm
🏗️ 3.2. Sàn bê tông dày 12cm
Phương án 1: Lớp dưới 20/25F (448 viên/thùng) + Lớp trên H8 (60 viên/thùng)
Phương án 2: Lớp dưới 25/30F (210 viên/thùng) + Lớp trên H7 (60 viên/thùng)
Sau khi xác định loại cục kê, dựa vào diện tích sàn và mật độ 4-5 viên/m² để tính tổng số lượng, từ đó suy ra số thùng cần mua.
4. Bảng Giá Cục Kê Bê Tông Sàn 2026 – Cập Nhật Tại Phú Tài
Đơn giá bán lẻ theo thùng. Mua ≥ 10 thùng được giá ưu đãi hơn. Liên hệ hotline để nhận báo giá số lượng lớn.
| Tên sản phẩm | Mô tả | Số viên/thùng | Đơn giá (VNĐ/thùng) |
|---|---|---|---|
| 15/20F | 15mm, 20mm – kê thép sàn lớp dưới | 448 | 200.000 |
| 20/25F | 20mm, 25mm – kê thép sàn lớp dưới | 448 | 220.000 |
| 20/25 (có lỗ) | 20mm, 25mm – kê thép dầm, cột, sàn | 432 | 210.000 |
| 25/30F | 25mm, 30mm – kê thép sàn lớp dưới | 210 | 180.000 |
| 25/30 (có lỗ) | 25mm, 30mm – kê thép dầm, cột | 392 | 220.000 |
| 30/35/40 (có lỗ) | 30,35,40mm – kê thép dầm, cột | 210 | 200.000 |
| 35/40/45/50 (có lỗ) | 35,40,45,50mm – kê dầm, cột, móng | 150 | 180.000 |
| 45/55/60 (có lỗ) | 45,55,60mm – kê dầm, cột, móng | 80 | 180.000 |
| H6 | 60mm – kê thép sàn lớp trên, dầm, cột, móng | 100 | 180.000 |
| H7 | 70mm – kê thép sàn lớp trên, dầm, cột, móng | 90 | 180.000 |
| H75 | 75mm – kê thép sàn lớp trên, móng | 75 | 180.000 |
| H8 | 80mm – kê thép sàn lớp trên, móng | 60 | 180.000 |
| H9 | 90mm – kê thép sàn lớp trên, móng | 60 | 180.000 |
| H10 | 100mm – kê thép sàn lớp trên, móng | 46 | 160.000 |
| H12 | 120mm – kê thép sàn lớp trên, móng | 40 | 160.000 |
Mọi chi tiết tư vấn, báo giá và đặt hàng: Liên hệ 0968.980.930 hoặc 0989.50.50.20
5. Đơn Vị Cung Cấp Cục Kê Bê Tông Uy Tín – Phú Tài
Vật Liệu Phú Tài là nhà sản xuất và phân phối cục kê bê tông hàng đầu tại khu vực phía Nam. Tất cả sản phẩm được đúc từ bê tông mác cao, đảm bảo độ cứng và kích thước chính xác tuyệt đối.
📦 Khu vực giao hàng trực tiếp TP.HCM:
Quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, Tân Bình, Tân Phú, Bình Tân, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Thủ Đức, Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh, Nhà Bè, Cần Giờ.
🚛 Vận chuyển đi các tỉnh:
Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh, Tiền Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Trà Vinh, An Giang, Cần Thơ, Hậu Giang, Bình Phước, Bình Thuận, Lâm Đồng.
Hỗ trợ giao nhanh qua Grab, Ahamove, Lalamove, hoặc chành xe riêng cho khách tỉnh xa.
6. Danh Sách Sản Phẩm Cục Kê Bê Tông Theo Từng Kích Thước
7. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
CÔNG TY TNHH TM DV VLXD PHÚ TÀI
- VP & Kho: 67/10 Nguyễn Thị Tú, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM
- Hotline 1: 0968.980.930
- Hotline 2: 0989.50.50.20
- Email: vatlieuphutai@gmail.com
- Website: https://vatlieuphutai.com/
- Fanpage: Vật Liệu Phú Tài
- Giờ làm việc: 7h30 – 21h (tất cả các ngày trong tuần)
8. Tham Khảo Các Sản Phẩm Vật Tư Xây Dựng Khác Tại Phú Tài
Công Ty TNHH TM DV Vật Liệu Phú Tài là đơn vị uy tín chuyên cung cấp đa dạng vật tư xây dựng, vật liệu công trình chất lượng cao, giá cạnh tranh.
🔹 Lưới hứng vật rơi
🔹 Bạt sọc
🔹 Bạt xanh cam
🔹 Bao bố bảo dưỡng bê tông
🔹 Nilon lót sàn đổ bê tông
🔹 Màng PE đổ bê tông
🔹 Nilon đen lót sàn
🔹 Lưới chắn container
🔹 Lưới lan che nắng
🔹 Lưới nhựa hàng rào HDPE
🔹 Lưới chắn côn trùng
🔹 Cỏ nhân tạo
Với phương châm đặt chất lượng và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, Phú Tài cam kết mang đến sản phẩm bền bỉ, an toàn và hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng mọi công trình.






















